Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chiêu đãi" (1)
chiêu đãi
Tiếng Anh
Động từhost
Từ liên quan "chiêu đãi" (1)
tiệc chiêu đãi
Tiếng Anh
Cụm từreception, banquet
Tiệc chiêu đãi được tổ chức trọng thể.
The reception was solemnly organized.
Cụm từ "chiêu đãi" (1)
Tiệc chiêu đãi được tổ chức trọng thể.
The reception was solemnly organized.
